king fern

king fern

A king fern grows in the shady understory of a lush forest.

Định nghĩa

Danh từ: king fern tên gọi chung cho hai loài dương xỉ lớn đặc điểm nổi bật: 1. Dương xỉ vua (tên khoa học: Angiopteris evecta): Loài dương xỉ nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đớiÚc, New Zealand Nam Phi. thân rễ to, sâu, các tàu (fronds) kép hình lông chim, mọc thành bụi thẳng đứng. 2. Dương xỉ vua (tên khoa học: Todea barbara): Loài dương xỉ lớn khác, cũng các tàu kép hình lông chim, thường mọccác khu vực ẩm ướt.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ vua một trong những loài dương xỉ lớn nhất thế giới, với các tàu có thể dài tới 5 mét.)
  • (Trong môi trường sống tự nhiên của , dương xỉ vua phát triển mạnh dưới tán rừng mưa rậm rạp ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Hệ thống rễ sâu của dương xỉ vua giúp bám chắc vào nền rừng, thường gần các dòng suối.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại dương xỉ vua loài dương xỉ nguyên thủy, niên đại từ thời khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (danh từ): dương xỉ (cây không hoa, sinh sản bằng bào tử).
  • Tree fern (danh từ): dương xỉ thân gỗ (loại dương xỉ thân giống thân cây).
  • Giant fern (danh từ): dương xỉ khổng lồ (tên gọi chung cho các loài dương xỉ lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Giant fern: dương xỉ khổng lồ (nhấn mạnh kích thước).
  • Primitive fern: dương xỉ nguyên thủy (nhấn mạnh đặc điểm tiến hóa).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến với "king fern". Tuy nhiên, trong văn cảnh thực vật học, bạn có thể gặp:
    • King fern habitat: môi trường sống của dương xỉ vua.
    • King fern frond: tàu của dương xỉ vua.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.